Kích thước ghế làm việc bao nhiêu là phù hợp với vóc dáng người Việt?

Cách chọn kích thước ghế văn phòng phù hợp theo vóc dáng, chiều cao bàn và diện tích không gian
Rate this post

Kích thước ghế văn phòng tiêu chuẩn thường có chiều rộng từ 45–55 cm, chiều sâu mặt ngồi từ 40–50 cm và chiều cao từ sàn đến mặt ghế khoảng 45–48 cm. Những thông số này giúp người sử dụng đặt bàn chân vững trên sàn, giữ đầu gối ở tư thế thoải mái và hạn chế tình trạng khom lưng khi làm việc. Tuy nhiên, khách hàng vẫn cần lựa chọn kích thước ghế dựa trên vóc dáng, chiều cao bàn, loại ghế và diện tích văn phòng. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn xác định chính xác kích thước ghế phù hợp trước khi mua.

Kích thước ghế văn phòng tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Kích thước ghế văn phòng không chỉ được xác định bằng chiều cao tổng thể. Người mua cần quan tâm đến chiều rộng mặt ngồi, chiều sâu đệm ghế, chiều cao từ sàn đến mặt ngồi, chiều cao tựa lưng và kích thước tổng thể của sản phẩm.

Dưới đây là bảng kích thước ghế văn phòng tiêu chuẩn dành cho phần lớn vóc dáng người Việt:

Bộ phận ghế Kích thước phổ biến
Chiều rộng mặt ngồi 45–55 cm
Chiều sâu mặt ngồi 40–50 cm
Chiều cao từ sàn đến mặt ngồi 45–48 cm
Biên độ nâng hạ ghế xoay Khoảng 8–11 cm
Chiều cao tựa lưng 50–85 cm
Chiều cao tổng thể 90–130 cm
Khoảng cách giữa hai tay vịn 45–55 cm

Các thông số trên mang tính tham khảo. Kích thước thực tế có thể thay đổi theo từng dòng ghế nhân viên, ghế xoay, ghế công thái học, ghế chân quỳ hoặc ghế lãnh đạo.

Người ngồi không nên chọn ghế chỉ dựa trên chiều cao tổng thể. Một chiếc ghế có thể cao nhưng phần mặt ngồi lại quá hẹp hoặc quá sâu so với vóc dáng người sử dụng.

Các số đo dưới đây là khoảng kích thước phổ biến, không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy thiết kế, vật liệu và cơ chế điều chỉnh của từng mẫu ghế.

Kích thước ghế văn phòng tiêu chuẩn với chiều rộng 45–55 cm, chiều sâu 40–50 cm và chiều cao mặt ngồi 45–48 cm
Infographic minh họa các số đo quan trọng của ghế văn phòng, bao gồm chiều rộng mặt ngồi, chiều sâu mặt ghế, chiều cao mặt ngồi và chiều cao tổng thể.

Chiều cao ghế văn phòng tiêu chuẩn

Chiều cao ghế văn phòng được tính từ mặt sàn đến bề mặt đệm ngồi. Kích thước phổ biến thường dao động từ 45–48 cm.

Với ghế xoay văn phòng, người dùng có thể điều chỉnh chiều cao bằng cần gạt và piston. Biên độ nâng hạ thường nằm trong khoảng 8–11 cm, tùy thiết kế của từng sản phẩm.

Một chiếc ghế có chiều cao phù hợp cần đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Bàn chân của người ngồi đặt tương đối vững trên mặt sàn.
  • Đầu gối tạo thành góc gần 90 độ.
  • Phần đùi nằm song song hoặc gần song song với sàn.
  • Cẳng tay đặt thoải mái trên mặt bàn.
  • Vai không bị nâng cao khi sử dụng bàn phím.
  • Người ngồi không phải cúi hoặc rướn người về phía trước.

Nếu ghế quá cao, chân của khách hàng có thể không chạm sàn. Tình trạng này dễ tạo áp lực lên phần sau đùi và làm người ngồi cảm thấy tê chân.

Nếu ghế quá thấp, người sử dụng thường phải khom lưng hoặc nâng cánh tay để thao tác trên mặt bàn. Tư thế này có thể gây mỏi vai, cổ và vùng thắt lưng khi làm việc trong thời gian dài.

Chiều rộng mặt ghế văn phòng

Chiều rộng mặt ghế văn phòng tiêu chuẩn thường nằm trong khoảng 45–55 cm. Kích thước này tạo đủ không gian cho vùng hông và giúp người ngồi không cảm thấy gò bó.

Doanh nghiệp cần phân biệt hai thông số:

  • Chiều rộng mặt ngồi: Khoảng cách từ mép trái đến mép phải của đệm ghế.
  • Chiều rộng tổng thể: Khoảng cách từ mép ngoài tay vịn bên trái đến mép ngoài tay vịn bên phải.

Một số mẫu ghế có mặt ngồi rộng 48 cm nhưng chiều rộng tổng thể có thể lên đến 60–70 cm do phần tay vịn và khung ghế. Vì vậy, người mua cần đo khoảng trống dưới bàn trước khi lựa chọn.

Người có thể trạng lớn nên ưu tiên ghế có mặt ngồi rộng từ 50 cm trở lên. Người có vóc dáng nhỏ có thể lựa chọn mặt ghế từ 45–48 cm để tay vịn không nằm quá xa cơ thể.

Chiều sâu mặt ghế văn phòng

Chiều sâu mặt ghế được đo từ mép trước đệm ngồi đến phần tựa lưng. Kích thước ghế văn phòng phổ biến thường có chiều sâu từ 40–50 cm.

Mặt ghế quá sâu có thể khiến mép đệm ép sát vào phía sau đầu gối. Người có chiều cao khiêm tốn cũng khó tựa lưng hoàn toàn vào ghế nếu đệm ngồi quá dài.

Mặt ghế quá nông lại không hỗ trợ đủ phần đùi. Người ngồi có thể cảm thấy thiếu điểm tựa và nhanh mỏi hơn khi làm việc lâu.

Để kiểm tra chiều sâu phù hợp, khách hàng có thể ngồi sát lưng ghế và quan sát khoảng cách giữa mép ghế với khoeo chân. Khoảng trống phù hợp thường tương đương từ hai đến bốn ngón tay.

Bảng kích thước ghế văn phòng theo từng loại

Mỗi dòng ghế phục vụ một nhu cầu khác nhau. Vì vậy, kích thước ghế xoay nhân viên không hoàn toàn giống ghế công thái học, ghế trưởng phòng hay ghế chân quỳ phòng họp.

Bảng dưới đây giúp khách hàng so sánh nhanh:

Loại ghế Chiều rộng Chiều sâu Chiều cao mặt ngồi Chiều cao tổng thể
Ghế xoay nhân viên 45–55 cm 40–50 cm 45–48 cm 90–115 cm
Ghế công thái học 48–55 cm 42–52 cm 43–53 cm 110–135 cm
Ghế giám đốc 50–60 cm 45–55 cm 45–50 cm 110–135 cm
Ghế chân quỳ 45–55 cm 42–50 cm Khoảng 45 cm 85–100 cm
Ghế phòng họp 45–55 cm 40–50 cm 43–47 cm 80–100 cm

Các số đo dưới đây là khoảng kích thước phổ biến, không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Thông số thực tế có thể thay đổi tùy thiết kế, vật liệu và cơ chế điều chỉnh của từng mẫu ghế.

Bảng kích thước ghế văn phòng theo từng loại gồm ghế nhân viên, ghế công thái học, ghế giám đốc và ghế chân quỳ
Bảng so sánh kích thước phổ biến của các loại ghế văn phòng.

Kích thước ghế xoay nhân viên

Kích thước ghế văn phòng dành cho nhân viên thường nhỏ gọn và linh hoạt hơn các dòng ghế lãnh đạo. Mặt ngồi thường rộng 45–55 cm, sâu 40–50 cm và có thể nâng hạ theo nhu cầu sử dụng.

Ghế xoay nhân viên phù hợp với các cụm bàn làm việc, văn phòng có nhiều nhân sự và không gian cần tối ưu diện tích. Dòng ghế này thường được trang bị bánh xe, trục xoay 360 độ, tay vịn và cần điều chỉnh chiều cao.

Khi chọn ghế nhân viên, doanh nghiệp nên ưu tiên:

  • Mặt ngồi có kích thước phổ thông.
  • Piston nâng hạ ổn định.
  • Đệm ghế có độ đàn hồi vừa phải.
  • Lưng ghế hỗ trợ vùng thắt lưng.
  • Bánh xe di chuyển êm.
  • Tay vịn không cản trở việc đưa ghế vào gầm bàn.

Kích thước ghế công thái học

Ghế công thái học thường có kích thước lớn hơn ghế văn phòng cơ bản. Sản phẩm có thể được trang bị tựa đầu, đỡ thắt lưng, tay vịn đa hướng, mặt ngồi trượt và cơ chế ngả lưng.

Chiều rộng mặt ngồi của ghế ergonomic thường dao động từ 48–55 cm. Chiều sâu có thể nằm trong khoảng 42–52 cm. Chiều cao mặt ngồi thường điều chỉnh từ khoảng 43–53 cm.

Nhân viên văn phòng cần lưu ý rằng ghế công thái học có nhiều bộ phận chuyển động. Người mua nên chừa thêm khoảng trống phía sau ghế để người sử dụng có thể ngả lưng mà không va vào tường, tủ hoặc bàn làm việc khác.

Kích thước ghế làm việc. Tuy nhiên, khách hàng vẫn cần thiết lập đúng chiều cao mặt ghế, tựa tay và tựa đầu để các tính năng phát huy hiệu quả.

Kích thước ghế giám đốc và trưởng phòng

Ghế giám đốc thường có mặt ngồi rộng từ 50–60 cm, chiều sâu từ 45–55 cm và chiều cao tổng thể khoảng 110–135 cm. Phần tựa lưng có thể cao từ 70–85 cm, chưa tính một số thiết kế tựa đầu tách rời.

Dòng ghế này thường có kiểu dáng bề thế, tay vịn lớn và đệm ngồi dày. Vì vậy, khách hàng cần kết hợp ghế với bàn làm việc có kích thước tương xứng.

Một chiếc ghế lãnh đạo quá lớn có thể khiến phòng làm việc nhỏ trở nên chật chội. Ngược lại, ghế quá nhỏ có thể làm giảm sự cân đối của khu vực bàn giám đốc.

Doanh nghiệp đang cần trang bị sản phẩm cho phòng lãnh đạo có thể tham khảo danh mục ghế nhân viên giá sỉ để so sánh kiểu dáng, kích thước và lựa chọn phương án phù hợp với không gian thực tế.

Kích thước ghế chân quỳ phòng họp

Ghế chân quỳ thường có chiều rộng 45–55 cm, chiều sâu 42–50 cm và chiều cao mặt ngồi khoảng 45 cm. Chiều cao tổng thể của sản phẩm thường dao động từ 85–100 cm.

Khác với ghế xoay, ghế chân quỳ có chiều cao cố định. Người sử dụng không thể điều chỉnh mặt ghế bằng piston. Vì vậy, doanh nghiệp cần chọn sản phẩm phù hợp với chiều cao bàn họp ngay từ đầu.

Khi bố trí nhiều ghế chân quỳ, khách hàng nên tính cả chiều rộng tay vịn và khoảng cách giữa các vị trí ngồi. Khoảng cách hợp lý giúp người dùng dễ đứng lên, ngồi xuống và di chuyển trong phòng họp.

Vì sao người có vóc dáng nhỏ cần chọn đúng kích thước ghế văn phòng?

Nhiều người cho rằng ghế văn phòng chỉ cần chắc chắn và ngồi êm. Tuy nhiên, kích thước ghế văn phòng ảnh hưởng trực tiếp đến tư thế, trải nghiệm sử dụng và cách bố trí không gian.

Lợi ích của việc chọn đúng kích thước ghế văn phòng đối với tư thế ngồi, sự thoải mái và không gian làm việc
Ghế có kích thước phù hợp giúp duy trì tư thế ngồi và tối ưu không gian văn phòng.

Kích thước phù hợp hỗ trợ tư thế ngồi

Một chiếc ghế có chiều cao phù hợp giúp bàn chân đặt trên sàn, đầu gối giữ ở góc thoải mái và lưng có điểm tựa ổn định.

Mặt ghế đủ rộng giúp vùng hông không bị bó chặt. Chiều sâu phù hợp hỗ trợ phần đùi nhưng không gây áp lực lên khoeo chân.

Các yếu tố này giúp người sử dụng duy trì tư thế làm việc tự nhiên hơn trong ngày.

Kích thước phù hợp hạn chế cảm giác đau mỏi

Ghế quá cao có thể khiến chân bị treo. Ghế quá thấp khiến đầu gối cao hơn hông và phần lưng dễ cong về phía trước.

Mặt ghế quá sâu khiến người dùng không thể ngồi sát tựa lưng. Mặt ghế quá hẹp tạo cảm giác gò bó, đặc biệt với người có thể trạng lớn.

Thông số ghế văn phòng phát sinh từ tư thế ngồi không phù hợp.

Kích thước phù hợp giúp tối ưu không gian

Ghế là một trong những sản phẩm chiếm nhiều diện tích nhất trong khu vực làm việc. Văn phòng có hàng chục nhân viên cần tính toán kích thước ghế ngay từ giai đoạn bố trí mặt bằng.

Doanh nghiệp cần đo:

  • Khoảng cách giữa hai dãy bàn.
  • Chiều rộng lối đi.
  • Chiều cao gầm bàn.
  • Khoảng trống phía sau ghế.
  • Không gian để ghế xoay và di chuyển.
  • Diện tích cần thiết khi ghế ngả lưng.

Một mẫu ghế có tay vịn lớn hoặc chân xoay rộng có thể làm thu hẹp lối đi dù mặt ngồi không quá lớn.

Những lỗi thường gặp khi chọn kích thước ghế văn phòng

Khách hàng thường mắc một số sai lầm sau:

  • Chỉ nhìn chiều cao tổng thể mà bỏ qua chiều cao mặt ngồi.
  • Không kiểm tra chiều sâu đệm ghế.
  • Không tính chiều rộng của tay vịn.
  • Không đo chiều cao gầm bàn.
  • Chọn ghế quá lớn cho văn phòng nhỏ.
  • Chọn một mẫu ghế cố định cho nhiều vóc dáng khác nhau.
  • Không chừa khoảng trống cho ghế xoay hoặc ngả.
  • Chỉ quan tâm kiểu dáng mà bỏ qua thông số kỹ thuật.

Một chiếc ghế đẹp chưa chắc phù hợp với người sử dụng. Khách hàng cần kết hợp kích thước, công năng, chất liệu và khả năng điều chỉnh trước khi quyết định.

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn, bạn nên đối chiếu kích thước ghế với chiều cao bàn, vóc dáng người sử dụng và diện tích bố trí thực tế. Bạn cũng có thể tham khảo các mẫu ghế làm việc tại Nội Thất DiGi để so sánh thông số, kiểu dáng và công năng trước khi quyết định.

Những lỗi thường gặp khi chọn kích thước ghế văn phòng như ghế quá cao, quá thấp, quá sâu hoặc quá hẹp
Bốn sai lầm phổ biến khiến ghế văn phòng không phù hợp với người sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về kích thước ghế văn phòng

Chiều cao ghế văn phòng bao nhiêu là phù hợp?

Chiều cao từ sàn đến mặt ngồi thường dao động từ 45–48 cm. Ghế xoay có thể điều chỉnh thêm khoảng 8–11 cm để phù hợp với chiều cao người dùng và bàn làm việc.

Kích thước ghế làm việc tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Kích thước ghế văn phòng tiêu chuẩn thường có chiều rộng 45–55 cm, chiều sâu 40–50 cm, chiều cao mặt ngồi 45–48 cm và chiều cao tổng thể khoảng 90–130 cm.

Ghế văn phòng có cần đặt vừa gầm bàn không?

Ghế nên đặt vừa gầm bàn khi không sử dụng để tiết kiệm diện tích và giữ lối đi thông thoáng. Người thường xuyên làm việc tại bàn cần kiểm tra chiều cao tay vịn, chiều rộng tổng thể và khoảng cách giữa hai chân bàn.

Người thấp nên chọn ghế văn phòng như thế nào?

Người có chiều cao khiêm tốn nên chọn ghế có thể hạ thấp, mặt ngồi không quá sâu và tựa lưng hỗ trợ vùng thắt lưng. Nếu bàn làm việc cao, người dùng có thể kết hợp thêm gác chân.

Người cao nên chọn kích thước ghế nào?

Người cao nên ưu tiên ghế có mặt ngồi sâu khoảng 45–52 cm, lưng ghế cao và piston có phạm vi nâng lớn. Tựa đầu cũng cần điều chỉnh để đỡ đúng vùng cổ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo
Liên hệ